PHÂN TÍCH BỘ DỮ LIỆU QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NHÂN SỰ
2/24/2026
PHÂN TÍCH BỘ DỮ LIỆU QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NHÂN SỰ
Tổng quan dự án
Dự án Báo cáo Đào tạo Nhân sự được xây dựng nhằm chuẩn hóa, tập trung và trực quan hóa toàn bộ dữ liệu đào tạo của doanh nghiệp trên một nền tảng phân tích thống nhất. Thay vì quản lý rời rạc qua nhiều file Excel và báo cáo thủ công, hệ thống này giúp HR theo dõi toàn bộ vòng đời đào tạo – từ kế hoạch, triển khai, trạng thái lớp học đến kết quả học viên – trên một dashboard trực quan, dễ theo dõi và có khả năng lọc theo nhiều chiều phân tích.
Dự án không chỉ dừng ở việc tổng hợp dữ liệu, mà còn giúp HR chuyển từ vai trò hành chính sang vai trò quản trị chiến lược. Thông qua báo cáo, HR có thể chủ động đánh giá mức độ ổn định của kế hoạch đào tạo, theo dõi hiệu quả triển khai, nhận diện sớm các vấn đề như hủy lớp, lùi lịch hoặc tỷ lệ hoàn thành thấp, từ đó đưa ra điều chỉnh kịp thời.
Thông tin chi tiết về dữ liệu
Bảng | Mô tả bảng | Tên cột | Kiểu dữ liệu | Mô tả cột |
Kế hoạch triển khai các lớp | Dữ liệu chi tiết về việc triển khai các lớp học theo thời gian | khoa_hoc_id | Text | Mã khóa học |
don_vi_to_chuc | Text | Nội bộ / Bên ngoài | ||
ngay_bat_dau | Date | Ngày bắt đầu lớp | ||
ngay_ket_thuc | Date | Ngày kết thúc lớp | ||
trang_thai | Text | Đúng kế hoạch / Hủy lịch / Lùi lịch / Phát sinh thêm | ||
chi_phi | Numeric | Chi phí thực tế của lớp |
Bảng | Mô tả Bảng | Tên cột | Kiểu dữ liệu | Mô tả cột |
Đào tạo | bảng danh mục khóa học | khoa_hoc_id | Text | Mã định danh khóa học |
ten_khoa_hoc | Text | Tên đầy đủ khóa học | ||
don_vi_to_chuc | Text | Phân loại nội bộ / bên ngoài | ||
chi_phi | Numeric | Chi phí chuẩn của khóa học |
Bảng | Mô tả bảng | Tên cột | Kiểu dữ liệu | Mô tả cột |
Data Đào Tạo | Bảng lưu dữ liệu chi tiết ở cấp độ học viên, cho biết thông tin chi tiết về khóa học của mỗi nhân sự | nhan_su_sk | Numeric | ID nhân sự |
khoa_hoc_id | Text | Mã khóa học | ||
don_vi_to_chuc | Text | Nội bộ / Bên ngoài | ||
ngay_bat_dau | Date | Ngày bắt đầu học | ||
ngay_ket_thuc | Date | Ngày kết thúc | ||
so_gio | Numeric | Số giờ học | ||
chi_phi | Numeric | Chi phí phân bổ cho học viên | ||
trang_thai | Text | Hoàn thành / Không đạt / Đang học | ||
han_chung_chi | Date | Hạn chứng chỉ |
Bảng | Mô tả bảng | Tên cột | Kiểu dữ liệu | Mô tả cột |
Data Kế hoạch Đào Tạo | Bảng tổng hợp theo tháng, cung cấp số lớp, số giờ và số học viên của từng khóa học theo từng thời điểm | nhan_su_sk | Numeric | ID nhân sự |
khoa_hoc_id | Text | Mã khóa học | ||
don_vi_to_chuc | Text | Nội bộ / Bên ngoài | ||
ngay_bat_dau | Date | Ngày bắt đầu học | ||
ngay_ket_thuc | Date | Ngày kết thúc | ||
so_gio | Numeric | Số giờ học | ||
chi_phi | Numeric | Chi phí phân bổ cho học viên | ||
trang_thai | Text | Hoàn thành / Không đạt / Đang học | ||
han_chung_chi | Date | Hạn chứng chỉ |
Phân tích báo cáo đào tạo nhân sự năm 2020 – 2025
Tình hình hoạt động chính
Năm 2025, hoạt động đào tạo được triển khai ở quy mô lớn với 227 khóa hoàn thành, nhưng vẫn tồn tại 137 lớp bị hủy và 133 lớp bị lùi lịch, cho thấy công tác lập kế hoạch chưa thực sự ổn định. Tỷ lệ triển khai thành công đạt 73%, nghĩa là khoảng 27% lớp kế hoạch không diễn ra như dự kiến. Ở góc độ người học, tỷ lệ hoàn thành đạt 60%, phản ánh mức độ cam kết và hiệu quả học tập chưa cao. Tổng thể, hệ thống đào tạo đã có nền tảng theo dõi KPI rõ ràng nhưng cần cải thiện tính ổn định trong triển khai và nâng cao tỷ lệ hoàn thành để tối ưu hiệu quả đầu tư đào tạo.
Các lớp đào tạo trong 5 năm qua
Nhìn vào biểu đồ “% Hoàn thành các khóa học theo đơn vị tổ chức”, có thể thấy sự chênh lệch khá rõ giữa các mô hình đào tạo.
Bên ngoài đạt 89%, là mức cao nhất trong hệ thống.
COMPA CLASS đạt 85%, cho thấy mô hình đào tạo tập trung nội bộ nhưng có cấu trúc rõ ràng vẫn duy trì hiệu suất tốt.
Các trung tâm chuyên môn dao động từ 69%–81%, thể hiện mức độ ổn định trung bình khá.
Nội bộ chỉ đạt 50%, thấp nhất trong nhóm.
→ Xu hướng 5 năm cho thấy đào tạo thuê ngoài và mô hình tổ chức bài bản duy trì hiệu quả cao hơn, trong khi đào tạo nội bộ phân tán gặp nhiều thách thức trong khâu triển khai và duy trì cam kết.
Điều này phản ánh một thực tế: khi có đơn vị chuyên trách và quy trình chuẩn, tỷ lệ lớp hoàn thành cao hơn đáng kể so với mô hình tự tổ chức nội bộ.
Biểu đồ “% Học viên tham gia hoàn thành” cho thấy một bức tranh khác ở góc độ người học.
Trung tâm Đào tạo KPIM đạt 68%, cao nhất trong nhóm nội bộ.
Trung tâm CNTT và COMPA CLASS dao động quanh 58–59%.
Đơn vị QLRR ở mức 54%.
Học viện và Nội bộ ở mức 50%.
Đặc biệt, Bên ngoài chỉ đạt 11% ở cấp độ học viên, thấp hơn rất nhiều so với completion lớp (89%).
→ Điều này cho thấy một điểm đáng chú ý: Lớp bên ngoài có thể hoàn thành về mặt tổ chức, nhưng tỷ lệ học viên hoàn tất khóa học lại không cao.
Xu hướng 5 năm phản ánh rằng hiệu quả triển khai lớp không đồng nghĩa với hiệu quả học tập thực tế. Một số đơn vị tổ chức lớp tốt nhưng chưa đảm bảo được chất lượng đầu ra hoặc mức độ cam kết của người học.
Phân tích xu hướng chi phí đào tạo
Biểu đồ đường cho thấy chi phí đào tạo biến động mạnh theo từng giai đoạn trong năm.
Đầu năm duy trì ở mức cao (khoảng 32M–39M), đạt đỉnh gần 39M vào tháng 2.
Giữa năm giảm mạnh xuống khoảng 18M vào tháng 5, sau đó phục hồi dần lên 26M vào tháng 7.
Tháng 9 xuất hiện đỉnh thứ hai ở mức 36M.
Sau đó giảm sâu xuống khoảng 16M vào tháng 10 rồi tăng lại 31M vào tháng 11.
Tháng cuối năm chỉ còn khoảng 4M – mức thấp bất thường.
→ Điều này cho thấy chi phí đào tạo có tính chu kỳ, tập trung vào hai giai đoạn cao điểm (đầu năm và quý III). Tuy nhiên, mức biến động lớn giữa các tháng phản ánh ngân sách chưa được phân bổ đều và ổn định.
Biểu đồ tròn cho thấy chi phí không tập trung hoàn toàn vào các lớp đúng kế hoạch:
Đúng kế hoạch: khoảng 20%
Hủy lịch: khoảng 25%
Lùi lịch: khoảng 28%
Phát sinh thêm: khoảng 26%
→ Như vậy, phần lớn ngân sách (hơn 50%) liên quan đến điều chỉnh kế hoạch hoặc phát sinh ngoài dự kiến. Điều này cho thấy chi phí đào tạo không chỉ đến từ hoạt động triển khai chuẩn mà còn bị ảnh hưởng lớn bởi thay đổi và gián đoạn vận hành.
Phân tích số giờ học và số lượng học viên
Biểu đồ số lượng học viên cho thấy xu hướng số lượng học viên theo tháng – Biến động theo chu kỳ:
Tháng 1–4 duy trì ở mức cao (23 → 27 học viên).
Giảm mạnh tháng 5 (18 học viên).
Phục hồi tháng 6–7 (21–24).
Tháng 9 đạt đỉnh 29 học viên.
Giảm sâu cuối năm, đặc biệt tháng cuối chỉ còn 3 học viên.
→ Nhận định: Hoạt động đào tạo tập trung vào hai giai đoạn chính: đầu năm và quý III. Sự sụt giảm mạnh cuối năm phản ánh hoặc kế hoạch chưa triển khai đủ, hoặc đào tạo đã hoàn tất trước đó.
Biểu đồ giờ học cho thấy xu hướng số giờ học – Đồng pha với số lượng học viên:
Tháng 2–3 đạt mức cao (khoảng 448 giờ).
Tháng 5 giảm mạnh xuống 216 giờ.
Tháng 9 đạt đỉnh 468 giờ.
Tháng cuối năm chỉ còn 52 giờ.
→ Nhận định: Số giờ học và số lượng học viên có xu hướng đồng pha. Khi học viên tăng, tổng giờ học cũng tăng. Điều này cho thấy cấu trúc đào tạo chủ yếu mở rộng theo quy mô người tham gia, không phải kéo dài thời lượng mỗi khóa.
Theo biểu đồ cấp bậc:
Tuyến đầu: 52 học viên (ổn định).
Chuyên gia: 38 (+15% so với cùng kỳ).
Phân tích: 33 (-3%).
Giám sát và Hỗ trợ kỹ thuật: 28.
Nhân viên: 23 (-15%).
Quản lý: 2 (rất thấp).
→ Nhận định: Đào tạo tập trung chủ yếu vào nhóm tuyến đầu và chuyên gia – đây là nhóm tạo ra giá trị vận hành trực tiếp. Tuy nhiên, số lượng đào tạo cho cấp quản lý rất thấp, cho thấy thiếu đầu tư vào năng lực lãnh đạo và quản trị.
Theo biểu đồ tỉnh thành:
Tăng mạnh: Bình Dương (+100%), Cần Thơ (+56%).
Ổn định: Hải Phòng, Nghệ An.
Giảm mạnh: Hà Nội (-43%), Đà Nẵng (-34%), Bắc Ninh (-16%).
→ Nhận định: Hoạt động đào tạo đang dịch chuyển khỏi một số trung tâm lớn như Hà Nội, trong khi tăng mạnh tại các tỉnh công nghiệp và vùng phát triển mới. Điều này phản ánh sự thay đổi trong chiến lược phân bổ nguồn lực nhân sự.