Cloud Computing là gì? Tìm hiểu về Cloud Computing từ A - Z

Nguyễn Đình Tiến
Nguyễn Đình Tiến

7/9/20258 mins read

621
0
Cloud Computing là gì? Tìm hiểu về Cloud Computing từ A - Z

CLOUD COMPUTING

I. Khái niệm

    Điện toán đám mây (Cloud Computing) là mô hình cung cấp tài nguyên máy tính, lưu trữ, phần mềm, và các dịch vụ khác qua internet, cho phép người dùng truy cập và sử dụng chúng từ xa mà không cần phải sở hữu và quản lý cơ sở hạ tầng vật lý riêng. Thay vì phải mua sắm, bảo trì các máy chủ và phần mềm, các doanh nghiệp và cá nhân có thể thuê các tài nguyên này từ các nhà cung cấp dịch vụ đám mây. 

II. Phân loại cloud computing

    Cloud Computing được chia làm ba loại, bao gồm SaaS (phần mềm dưới dạng dịch vụ), PaaS(nền tảng dưới dạng dịch vụ) và IaaS (cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ).

a. SaaS (Software as a Service)

    SaaS cung cấp các phần mềm, ứng dụng cho phép doanh nghiệp có thể truy cập và sử dụng trực tiếp thông qua internet. Trong mô hình điện toán này, toàn bộ hoạt động lưu trữ, quản lý và bảo trì hệ thống sẽ được thực hiện bởi nhà cung cấp đám mây. 

    SaaS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các tổ chức, doanh nghiệp thường tích hợp SaaS vào quy trình phát triển công cụ bảo mật, phần mềm kế toán, ứng dụng quản lý tài nguyên doanh nghiệp (ERM) và quản lý quan hệ khách hàng (CRM), email tiếp thị,... 

    Trong đó, có thể kể đến CyberArk, đơn vị đi đầu trong lĩnh vực cung cấp giải pháp bảo mật thông tin, đã tích hợp mô hình Software as a Service của AWS vào nền tảng bảo mật danh tính người dùng cá nhân và doanh nghiệp. Bằng cách này, CyberArk có thể hỗ trợ người dùng giám sát dữ liệu, quản lý quyền truy cập từ xa trên mọi thiết bị, giúp ngăn chặn nguy cơ xâm nhập và đánh cắp thông tin nội bộ.

b. PaaS (Platform as a Service)

    PaaS cung cấp máy chủ, mạng và hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, phần mềm trung gian (middleware),... cho phép doanh nghiệp phát triển, thử nghiệm và phân phối các ứng dụng, phần mềm. Mô hình này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí, thời gian đầu tư hạ tầng vật lý, góp phần tối ưu hiệu suất vận hành của hệ thống.

    Các cơ quan, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, sản xuất, thương mại điện tử,... thường ứng dụng PaaS để phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình kinh doanh, phát triển và thử nghiệm phần mềm, hoặc triển khai ứng dụng IoT,... 

    Chẳng hạn, một công ty e-commerce có thể áp dụng mô hình này vào việc xây dựng hệ thống phân tích Big Data từ hành vi mua sắm của khách hàng. Dựa trên kết quả thu thập được, công ty có thể đề xuất chiến dịch marketing phù hợp, giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng, qua đó thúc đẩy hoạt động kinh doanh và mang lại lợi nhuận khổng lồ.

c. IaaS (Infrastructure as a Service)

    IaaS cung cấp hạ tầng công nghệ dưới dạng dịch vụ, đi kèm với đó là các dịch vụ giám sát, bảo mật, cân bằng tải, sao lưu và phục hồi dữ liệu,... Với mô hình IaaS, doanh nghiệp có thể sử dụng tài nguyên máy chủ ảo, hệ điều hành,... cũng như tùy chỉnh linh hoạt thông số kỹ thuật phần cứng, phần mềm theo nhu cầu để xây dựng và phát triển các ứng dụng. 

    IaaS chính là sự lựa chọn lý tưởng dành cho những tổ chức, doanh nghiệp đang có nhu cầu tối ưu ngân sách triển khai hạ tầng, mong muốn mở rộng quy mô và tăng cường khả năng bảo mật thông tin. 

    Ví dụ, một doanh nghiệp khi muốn triển khai ứng dụng email nội bộ sẽ cần phải mua thêm máy chủ, tự thiết lập, bảo trì phần cứng và phần mềm để đảm bảo ứng dụng có thể hoạt động liên tục. Tuy nhiên, điều này lại gây nên sự tốn kém rất lớn, đặc biệt là đối với những công ty có quy mô nhỏ hay startup. 

    Thay vì đầu tư vào hạ tầng vật lý, doanh nghiệp có thể lựa chọn dịch vụ điện toán đám mây IaaS từ các nhà cung cấp. Việc tận dụng tài nguyên máy chủ ảo đã cài đặt sẵn hệ điều hành sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm nguồn lực và đơn giản hóa quy trình triển khai, quản lý ứng dụng email.

Cloud computing – Tầm quan trọng, xu hướng mới phát triển trong tương lai -  HBLAB JSC

III. Các mô hình triển khai đám mây

    Có ba mô hình triển khai đám mây được áp dụng rộng rãi trong hoạt động của doanh nghiệp, đó là Public Cloud, Private Cloud và Hybrid Cloud.

a. Public Cloud

    Trong Public Cloud, các tài nguyên, hạ tầng ảo hóa sẽ được cung cấp qua internet, cho phép nhiều khách hàng chia sẻ ứng dụng, tài nguyên chung trên cùng một hạ tầng đám mây. Với mô hình này, doanh nghiệp có thể cắt giảm chi phí đầu tư phần cứng, đồng thời mở rộng quy mô linh hoạt tùy theo nhu cầu sử dụng.

    Public Cloud thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, marketing, e-commerce,... Trong đó, có thể kể đến trường hợp Health Gorilla, một nền tảng chăm sóc sức khỏe điện tử đã tích hợp mô hình Public Cloud của AWS để lưu trữ và xử lý dữ liệu. Bằng cách tận dụng tài nguyên đám mây có sẵn, Health Gorilla có thể truy cập, quản lý một lượng lớn hồ sơ bệnh nhân, phục vụ cho quá trình khám chữa bệnh.

b. Private Cloud

    Private Cloud là mô hình điện toán đám mây dành riêng cho doanh nghiệp. Trong đó, các tài nguyên như CPU, kho lưu trữ,... sẽ thuộc quyền sở hữu và kiểm soát bởi doanh nghiệp. So với Public Cloud, Private Cloud có độ bảo mật cao hơn, tuy nhiên lại bị hạn chế về khả năng mở rộng quy mô. Bên cạnh đó, chi phí nâng cấp, bảo trì hạ tầng đám mây riêng cũng tương đối đắt đỏ.

    Private Cloud phù hợp để triển khai tại những tổ chức, doanh nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về quyền riêng tư và bảo mật hệ thống, đặc biệt là các công ty tài chính, ngân hàng, cơ quan nhà nước,... HSBC, một trong những ngân hàng lớn nhất thế giới, đã sử dụng mô hình đám mây riêng để xử lý thông tin giao dịch, phân tích rủi ro tài chính, đồng thời tăng cường khả năng kiểm soát đối với hệ thống dữ liệu nội bộ.

c. Hybrid Cloud

    Hybrid Cloud là sự kết hợp giữa Public Cloud và Private Cloud, cho phép doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên đám mây riêng tư, đồng thời dễ dàng mở rộng quy mô hạ tầng trên nền tảng đám mây công cộng. Song song với đó, mô hình này còn hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện, nâng cao hiệu suất vận hành hệ thống, cung cấp giải pháp sao lưu giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu.

    Hybrid Cloud đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong các ngành tài chính - ngân hàng, giáo dục, truyền thông - giải trí,... Trong báo cáo mới nhất của Flexera về xu hướng điện toán đám mây, có đến 73% doanh nghiệp cho biết đã tích hợp nền tảng đám mây lai vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Điều đó cho thấy Hybrid Cloud chính là sự lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp. Nếu khai thác được tiềm năng của mô hình này, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả kinh doanh và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

IV. Lợi ích của Cloud Computing đối với doanh nghiệp

Cloud Computing mang đến nhiều lợi ích nổi bật cho doanh nghiệp, như:

  • Tăng cường khả năng bảo mật: Cloud Computing tích hợp cơ chế bảo mật đa tầng (mã hóa, xác thực hai yếu tố, tường lửa, kiểm soát quyền truy cập,...) giúp bảo vệ dữ liệu trước những mối đe dọa tiềm ẩn trên không gian mạng. Vậy nên, doanh nghiệp không cần phải lo lắng về nguy cơ tấn công và đánh cắp dữ liệu nội bộ.
  • Tiết kiệm ngân sách: Thay vì phải bỏ ra nhiều chi phí đầu tư, nâng cấp phần cứng và phần mềm, doanh nghiệp có thể tận dụng nguồn tài nguyên có sẵn và chỉ cần trả tiền theo mức sử dụng thực tế.
  • Quản lý dễ dàng: Cloud Computing cho phép doanh nghiệp truy cập và quản lý tài nguyên, dịch vụ từ xa thông qua giao diện web, qua đó giảm thiểu gánh nặng về quản trị hệ thống.
  • Tính linh hoạt cao: Với Cloud Computing, doanh nghiệp có thể mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên theo nhu cầu một cách linh hoạt và nhanh chóng, rút ngắn thời gian triển khai và vận hành hạ tầng mạng.
  • Đảm bảo hiệu năng cao: Bằng cách tích hợp các mô hình kết nối mạng và bộ cân bằng tải, Cloud Computing có thể giúp doanh nghiệp giảm độ trễ mạng và rút ngắn thời gian truyền tải thông tin giữa các ứng dụng, thiết bị. Qua đó, góp phần cải thiện và nâng cao chất lượng vận hành hệ thống. 

V. So sánh lưu trữ đám mây và lưu trữ web truyền thống

Tiêu chíĐiện toán đám mâyLưu trữ web truyền thống
Tài nguyên & Thanh toánCung cấp tài nguyên linh hoạt, tính phí theo mức sử dụng thực tế.Trả phí cố định cho dung lượng lưu trữ và tài nguyên máy chủ.
Khả năng mở rộngLinh hoạt cao, có thể mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên theo nhu cầu.Hạn chế, tài nguyên dễ bị quá tải khi lưu lượng truy cập tăng cao.
Quản lý dịch vụNhà cung cấp quản lý toàn bộ hạ tầng, người dùng chỉ cần kết nối internet để sử dụng.Người dùng cần thao tác qua hệ thống quản trị như cPanel hoặc giao diện web.
Hoạt động liền mạchCao, nhờ hạ tầng phân tán trên nhiều trung tâm dữ liệu, giảm gián đoạn dịch vụ.Phụ thuộc vào một máy chủ duy nhất, dễ bị ảnh hưởng bởi lỗi phần cứng hoặc sự cố hệ thống.
Hiệu suất & Tốc độ loadPhân phối khả năng load trên nhiều máy chủ, tối ưu hiệu suất và tốc độ.Hiệu suất giảm nếu có nhiều website dùng chung tài nguyên.
Bảo mật dữ liệuDựa vào hạ tầng bảo mật của nhà cung cấp (mã hóa, tường lửa, v.v.).Có thể kiểm soát bảo mật tốt hơn với yêu cầu đặc thù của doanh nghiệp.